Sony Ericsson J132i - Màn hình 65.000 - Đài FM với RDS - Đồng hồ thể thao - Loa thoại rảnh tay.
| Dữ liệu |
| 3G |
Không
|
| Blue tooth |
Không
|
| EDGE |
Không
|
| GPRS |
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
|
| HSCSD |
Không
|
| Hồng ngoại |
Không
|
| USB |
không
|
| WLAN |
Không
|
| Hiển thị |
| Kích thước màn hình |
128 x 160 Pixels
|
| Loại màn hình |
CSTN, 65.536 màu
|
| Mô tả màn hình |
Màn hình rộng 1.5 inches
|
| Bộ nhớ |
| Danh bạ |
1 số
|
| Thẻ nhớ ngoài |
không
|
| Bộ nhớ trong |
4 MB
|
| Nhạc chuông |
| Loại |
Đơn âm
|
| Tải nhạc |
Có
|
| Rung |
Có
|
| Pin |
| Thời gian thoại |
9 (giờ)
|
| Kiểu PIN |
Pin chuẩn Lion
|
| Thời gian chờ |
450 (giờ)
|
| Đặc tính |
| Báo thức |
Có
|
| Nghe nhạc |
không
|
| Trình duyệt |
|
| Ghi âm cuộc gọi |
Không
|
| Máy ảnh |
Không
|
| Đồng hồ |
Có
|
| FM Radio |
Không
|
| Game |
Cài sẳn trong máy.
|
| Hỗ trợ Java |
Không
|
| Loa ngoài |
Có
|
| Xem phim |
Không
|
| Hệ điều hành |
Không
|
| Tin nhắn |
SMS
|
| Ghi âm |
không
|
| Quay phim |
không
|
| Kích cỡ |
| Kích thước |
103 x 45 x 15.3 mm
|
| Weight |
76 (g)
|
| Tổng quan |
| Băng tần |
UMTS/GSM 900/GSM 1800/GSM 1800
|
| Màu sắc |
Trắng sữa
|
| Ngôn ngữ |
Có | |